musa paradisiaca

Định nghĩa

Danh từ riêng (khoa học): - Cây chuối tiêu (tên khoa học): "Musa paradisiaca" tên khoa học của một loài cây chuối, thuộc họ Chuối (Musaceae), cho ra những buồng quả góc cạnh, nhiều tinh bột màu xanh lục. Loài cây này thường được trồngvùng nhiệt đới cận nhiệt đới để lấy quả, dùng làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Musa paradisiaca được trồng rộng rãiĐông Nam Á để lấy quả giàu tinh bột.)
  • (Quả của Musa paradisiaca thường được dùng trong nấu ăn như một loại rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: "Musa paradisiaca" thường được dùng để chỉ nhóm chuối tiêu (chuối góc cạnh, ăn chín hoặc nấu chín), phân biệt với "Musa acuminata" (chuối ngọt, ăn sống).
    • Taxonomists sometimes classify Musa paradisiaca as a hybrid of Musa acuminata and Musa balbisiana. (Các nhà phân loại đôi khi xếp Musa paradisiaca giống lai giữa Musa acuminata Musa balbisiana.)
Biến thể từ gần giống
  • Plantain (danh từ): từ tiếng Anh thông dụng chỉ quả chuối tiêu, thường được nấu chín trước khi ăn.
    • Plantains are a staple food in many tropical countries. (Chuối tiêu thực phẩm chínhnhiều quốc gia nhiệt đới.)
  • Banana (danh từ): từ tiếng Anh thông dụng chỉ quả chuối nói chung, nhưng thường dùng cho chuối ngọt (Musa acuminata).
  • Chuối tiêu (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài chuối này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây chuối (nói chung): Musa paradisiaca một loài cụ thể, nhưng có thể gọi chung "cây chuối" nếu không cần chính xác khoa học.
  • Chuối nấu (n): chỉ quả chuối dùng để nấu ăn, tương tự plantain.
Các cụm từ liên quan
  • Musa paradisiaca var. sapientum: một biến thể , nay được coi Musa acuminata (chuối ngọt).
  • Cultivar of Musa paradisiaca: các giống trồng của loài chuối tiêu, như 'French Plantain' hoặc 'Horn Plantain'.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên khoa học "musa paradisiaca", nhưng trong nông nghiệp, cụm từ "plantain cultivation" (trồng chuối tiêu) thường được dùng.

Từ chứa "musa paradisiaca"